越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hải trình” (1)
hải trình
英语
名sea route, voyage
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Sea routes through the Strait of Hormuz are crucial for global trade.
相关词“hải trình” (1)
hải trình, chuyến đi biển
英语
名sea route, voyage
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.
短语“hải trình” (2)
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Sea routes through the Strait of Hormuz are crucial for global trade.
